Dịch nghĩa:
彼女にはその話がしみじみ感じられた。
Cô ấy thực sự cảm nhận được câu chuyện đó.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện
感
Cảm
cảm xúc; cảm giác