Dịch nghĩa:
彼女その瞬間にカッとなったんだね。
Cô ấy đã tức giận ngay lập tức.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
瞬
Thuấn
nháy mắt
間
Gian
khoảng cách; không gian