Dịch nghĩa:
彼女が物事をてきぱきできないのを驚いた。
Tôi ngạc nhiên vì cô ấy không thể xử lý mọi việc một cách nhanh chóng.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề
事
Sự
sự việc; lý do
驚
Kinh
ngạc nhiên