Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼女
かのじょ
がどこにいるのか、わかる
者
もの
はいなかった。
Không ai biết cô ấy đang ở đâu.
Từ vựng:
彼女
かのじょ
cô ấy
分かる
わかる
hiểu; nắm bắt; nhận ra; thấy; hiểu được; theo kịp
者
もの
người
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
者
Giả
người