Dịch nghĩa:
彼女がここにいると仮定してみよう。
Hãy giả sử cô ấy đang ở đây.
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
仮
Phản
giả; tạm thời; lâm thời; giả định (tên); không chính thức
定
Định
xác định; sửa; thiết lập; quyết định