Dịch nghĩa:
彼、スラッとしてて、格好いいじゃない。
Anh ấy thật phong độ và đẹp trai.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
格
Cách
địa vị; hạng; năng lực; tính cách
好
Hảo
thích; dễ chịu; thích cái gì đó