Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼
かれ
らを
止
と
めるものは
何
なに
もありません。
Không có gì có thể ngăn cản họ.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
彼
かれ
anh ấy
止める
とめる
dừng; tắt
もの
chỉ lý do hoặc cái cớ
何
なん
gì
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
止
Chỉ
dừng
何
Hà
gì