Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼
かれ
らは
腹
はら
の
皮
かわ
がよじれるほど
笑
わら
った。
Họ đã cười nghiêng ngả.
Ngữ pháp:
~ほど~ (〜hodo〜)
Diễn tả mức độ hoặc phạm vi; 'khoảng', 'đến mức', 'nhiều như'.
JLPT N3
Từ vựng:
彼
かれ
anh ấy
腹
はら
bụng; dạ dày
皮
かわ
da; lông; da thú; lông thú
捩れる
よじれる
bị xoắn
笑う
わらう
cười
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
腹
Phúc
bụng; dạ dày
皮
Bì
da; vỏ; da thuộc; da (bộ thủ số 107)
笑
Tiếu
cười