Dịch nghĩa:

Họ dành một phần thời gian rảnh để chăm sóc bệnh nhân.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Thủ tay
Không trống rỗng; bầu trời; khoảng không; trống; chân không
Thời thời gian; giờ
Gian khoảng cách; không gian
Nhất một
Bộ bộ phận; cục; phòng; lớp; bản sao; phần; phần; đơn vị đếm cho báo hoặc tạp chí
Bệnh bệnh; ốm
Nhân người
Giới kẹt; vỏ sò; trung gian; quan tâm
Hộ bảo vệ; bảo hộ