Dịch nghĩa:
彼らは彼の死を聞いてとても悲しんだ。
Họ đã rất buồn khi nghe tin anh ta qua đời.
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
死
Tử
chết
聞
Văn
nghe; hỏi; lắng nghe
悲
Bi
đau buồn; buồn; thương tiếc; hối tiếc