Dịch nghĩa:

Họ đã tôn trọng Tiến sĩ Schweitzer.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Bác tiến sĩ; chỉ huy; kính trọng; giành được sự tán dương; tiến sĩ; triển lãm; hội chợ
quý ông; học giả
Tôn tôn kính; quý giá; quý báu; cao quý; tôn vinh
Kính kính sợ; tôn trọng; tôn vinh; kính trọng