Dịch nghĩa:
彼らはサザンプトンで乗船してニューヨークへ向かった。
Họ đã lên tàu ở Southampton và đi đến New York.
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
乗
Thừa
lên xe; nhân
船
Thuyền
tàu; thuyền
向
Hướng
đằng kia; đối diện; bên kia; đối đầu; thách thức; hướng tới; tiếp cận