Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼
かれ
らはイギリス
人
じん
ではありませんか。
Họ không phải là người Anh sao?
Từ vựng:
彼
かれ
anh ấy
イギリス人
イギリスじん
người Anh
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
人
Nhân
người