Dịch nghĩa:

Họ đang cố gắng thực thi luật xấu đó.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Ác xấu; thói xấu; kẻ xấu; giả dối; ác; sai
Pháp phương pháp; luật; quy tắc; nguyên tắc; mô hình; hệ thống
Thi cho; thực hiện
Hành đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng