Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

彼かれらはあまりうまく折おり合あっていないと思おもう。
Tôi nghĩ họ không hợp nhau lắm.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

~と思う (〜to omou)

Biểu thị suy nghĩ hoặc ý kiến của ai đó; 'tôi nghĩ', 'tôi tin'.
JLPT N4

Từ vựng:

彼
かれ
anh ấy
余り
あまり
phần còn lại; dư thừa; thừa; thức ăn thừa
折り合う
おりあう
đạt được thỏa thuận; hiểu nhau; thỏa hiệp (với); gặp nhau nửa đường
思う
おもう
nghĩ; cân nhắc; tin tưởng; cho rằng

Hán tự:

彼
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
折
Chiết gấp; bẻ
合
Hợp phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1
思
Tư nghĩ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật