Dịch nghĩa:
彼らの議論はいつ終わるかわからなかった。
Không biết khi nào cuộc tranh luận của họ mới kết thúc.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
議
Nghị
thảo luận
論
Luận
tranh luận; diễn thuyết
終
Chung
kết thúc