Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼
かれ
らの
要請
ようせい
に
応
おう
じて
学校
がっこう
側
がわ
が
動
うご
き
出
だ
した。
Nhà trường đã hành động theo yêu cầu của họ.
Ngữ pháp:
V 出す (~dasu)
Biểu thị hành động lấy ra, bắt đầu một hành động, hoặc nhấn mạnh một động từ.
JLPT N4
Từ vựng:
彼
かれ
anh ấy
要請
ようせい
yêu cầu; kêu gọi
応ずる
おうずる
trả lời
学校
がっこう
trường học
側
がわ
bên
動く
うごく
di chuyển; khuấy động; dịch chuyển; lắc lư; đung đưa
出す
だす
lấy ra; đưa ra
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
要
Yêu
cần; điểm chính
請
Thỉnh
mời; hỏi
応
Ứng
áp dụng; trả lời; vâng; đồng ý; hồi đáp; chấp nhận
学
Học
học; khoa học
校
Hiệu
trường học; in ấn; hiệu đính; sửa chữa
側
Trắc
bên; nghiêng; phản đối; hối tiếc
動
Động
di chuyển; chuyển động; thay đổi; hỗn loạn; chuyển dịch; rung lắc
出
Xuất
ra ngoài