Dịch nghĩa:
彼らのコンサートは大当たりだった。
Buổi hòa nhạc của họ đã rất thành công.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
大
Đại
lớn; to
当
Đương
đánh; đúng; thích hợp; bản thân