Dịch nghĩa:

Họ và một nhóm các nhà khoa học đã cùng nhau đi.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Khoa khoa; khóa học; bộ phận
Học học; khoa học
Giả người
Nhất một
Hành đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
Thừa lên xe; nhân