Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼
かれ
は
2台
にだい
の
車
くるま
を
買
か
えるほどの
金持
かねも
ちです。
Anh ấy đủ giàu để mua hai chiếc xe hơi.
Ngữ pháp:
~ほど~ (〜hodo〜)
Diễn tả mức độ hoặc phạm vi; 'khoảng', 'đến mức', 'nhiều như'.
JLPT N3
Từ vựng:
彼
かれ
anh ấy
台
だい
giá đỡ; bệ; đế; bàn
車
くるま
xe hơi; ô tô
買う
かう
mua; mua sắm
金持ち
かねもち
người giàu; người giàu có
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
台
Đài
bệ; giá đỡ; đơn vị đếm cho máy móc và phương tiện
車
Xa
xe
買
Mãi
mua
金
Kim
vàng
持
Trì
cầm; giữ