Dịch nghĩa:
彼は10ページで10個の間違いをした。
Anh ấy đã mắc 10 lỗi trên 10 trang.
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
個
Cá
cá nhân; đơn vị đếm đồ vật
間
Gian
khoảng cách; không gian
違
Vi
khác biệt; khác