Dịch nghĩa:

Anh ấy đã thử ăn nhiều loại thực phẩm sai.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Gian khoảng cách; không gian
Vi khác biệt; khác
Chủng loài; giống; hạt giống
Loại loại; giống; chủng loại; lớp; chi
Thực ăn; thực phẩm
Vật vật; đối tượng; vấn đề
Thứ tiếp theo; thứ tự