Dịch nghĩa:
彼は鍵がないかとポケットの中をさがした。
Anh ấy đã tìm kiếm chìa khóa trong túi.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
鍵
Kiện
chìa khóa
中
Trung
trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm