Dịch nghĩa:

Anh ấy đã mua bút chì, sổ tay và từ điển.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Duyên chì
Bút bút lông; viết; bút vẽ; chữ viết tay
Từ từ chức; từ ngữ
Thư viết
Mãi mua