Dịch nghĩa:

Anh ấy phải dọn dẹp phòng.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Bộ bộ phận; cục; phòng; lớp; bản sao; phần; phần; đơn vị đếm cho báo hoặc tạp chí
Ốc mái nhà; nhà; cửa hàng
Tảo quét; chải
Trừ loại bỏ; trừ