Dịch nghĩa:

Anh ấy đứng dậy và nhìn quanh phòng.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Bộ bộ phận; cục; phòng; lớp; bản sao; phần; phần; đơn vị đếm cho báo hoặc tạp chí
Ốc mái nhà; nhà; cửa hàng
Trung trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm
Lập đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng
Thượng trên
Biên vùng lân cận; ranh giới; biên giới; vùng lân cận
Kiến nhìn; hy vọng; cơ hội; ý tưởng; ý kiến; nhìn vào; có thể thấy
Hồi lần; vòng; trò chơi; xoay vòng