Dịch nghĩa:
彼は追いつめられたシカを銃でねらった。
Anh ấy đã nhắm bắn con nai bị dồn vào đường cùng.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
追
Truy
đuổi theo; đuổi đi; theo dõi; theo đuổi; trong khi đó
銃
Súng
súng