Dịch nghĩa:
彼は身をかがめて「嘘じゃない」と言った。
Anh ấy đã cúi người xuống và nói "Đây không phải là dối trá".
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
身
Thân
cơ thể; người
嘘
Hư
nói dối; điều sai sự thật
言
Ngôn
nói; từ