Dịch nghĩa:
彼は議論を聞き入れるような人間ではない。
Anh ấy không phải là người sẵn sàng lắng nghe tranh luận.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
議
Nghị
thảo luận
論
Luận
tranh luận; diễn thuyết
聞
Văn
nghe; hỏi; lắng nghe
入
Nhập
vào; chèn
人
Nhân
người
間
Gian
khoảng cách; không gian