Dịch nghĩa:
彼は誰よりもはるかに良く出来る学生だ。
Anh ấy là sinh viên giỏi hơn hẳn người khác.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
誰
Thùy
ai; ai đó
良
Lương
tốt; dễ chịu; khéo léo
出
Xuất
ra ngoài
来
Lai
đến; trở thành
学
Học
học; khoa học
生
Sinh
sinh; cuộc sống