Dịch nghĩa:

Anh ấy đã đánh nhau với kẻ tấn công và hạ gục hắn xuống đất.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Tập tấn công; kế thừa
Kích đánh; tấn công; đánh bại; chinh phục
Giả người
Cách địa vị; hạng; năng lực; tính cách
Đấu đánh nhau; chiến tranh
Địa đất; mặt đất
Diện mặt nạ; mặt; bề mặt
Đảo lật đổ; ngã; sụp đổ; rơi; hỏng