Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

彼かれは花はなでいっぱいの大おおきな籠かごを持もっています。
Anh ấy đang giữ một giỏ lớn đầy hoa.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

Từ vựng:

彼
かれ
anh ấy
花
はな
hoa; bông hoa; nở hoa; cánh hoa
一杯
いっぱい
một cốc (của); một ly (của); một bát (của); đầy cốc; đầy ly; đầy bát; đầy thìa
大きな
おおきな
to; lớn
籠
かご
giỏ (mua sắm, v.v.); giỏ đựng; lồng
持つ
もつ
cầm (trong tay); lấy; mang

Hán tự:

彼
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
花
Hoa hoa
大
Đại lớn; to
籠
Lung giỏ; nhốt mình
持
Trì cầm; giữ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật