Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

彼かれは腹はらをたてているように私わたしには思おもえる。
Tôi nghĩ anh ấy đang tức giận.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

~ように (〜you ni)

Dùng để diễn tả mục đích hoặc cách thức làm điều gì đó; 'như', 'như thể', 'để'.
JLPT N3

Từ vựng:

彼
かれ
anh ấy
腹
はら
bụng; dạ dày
よう
(tôi) sẽ; (tôi) sẽ làm
私
わたくし
tôi
思える
おもえる
có vẻ; dường như

Hán tự:

彼
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
腹
Phúc bụng; dạ dày
私
Tư tư nhân; tôi
思
Tư nghĩ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật