Dịch nghĩa:
彼は老婦人をごまかして金をまきあげた。
Anh ấy đã lừa một bà lão để chiếm đoạt tiền.
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
老
Lão
người già; tuổi già; già đi
婦
Phụ
phụ nữ; vợ; cô dâu
人
Nhân
người
金
Kim
vàng