Dịch nghĩa:
彼は秘密をもらすような人ではない。
Anh ấy không phải là người sẽ tiết lộ bí mật.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
秘
Bí
bí mật; che giấu
密
Mật
bí mật; mật độ; tỉ mỉ
人
Nhân
người