Dịch nghĩa:
彼は私の鼻先でドアをぱたんとしめた。
Anh ấy đã đóng sầm cửa trước mặt tôi.
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
私
Tư
tư nhân; tôi
鼻
Tị
mũi; mõm
先
Tiên
trước; trước đây