Dịch nghĩa:

Anh ấy nhìn vào mặt tôi để hiểu rõ tâm tư tôi.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
tư nhân; tôi
Bản sách; hiện tại; chính; nguồn gốc; thật; thực; đơn vị đếm cho vật dài hình trụ
Tâm trái tim; tâm trí
Tri biết; trí tuệ
Nhan khuôn mặt; biểu cảm
Kiến nhìn; hy vọng; cơ hội; ý tưởng; ý kiến; nhìn vào; có thể thấy