Dịch nghĩa:
彼は私に愛情のこもった手紙をくれた。
Anh ấy đã gửi cho tôi một bức thư đầy tình cảm.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
私
Tư
tư nhân; tôi
愛
Ái
tình yêu; yêu thương; yêu thích
情
Tình
tình cảm
手
Thủ
tay
紙
Chỉ
giấy