Dịch nghĩa:
彼は確かにいいやつだ。しかし信頼できないよ。
Anh ấy thực sự là một người tốt. Nhưng không đáng tin cậy.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
確
Xác
xác nhận; chắc chắn; rõ ràng
信
Tín
niềm tin; sự thật
頼
Lại
tin tưởng; yêu cầu