Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼
かれ
は
激怒
げきど
で
張
は
り
裂
さ
けんばかりだった。
Anh ấy tức giận đến nỗi suýt nữa thì nổ tung.
Ngữ pháp:
N ばかり (〜bakari)
Diễn tả 'chỉ', 'không gì ngoài', 'luôn luôn', hoặc 'chỉ'.
JLPT N4
Từ vựng:
彼
かれ
anh ấy
激怒
げきど
giận dữ
張り裂ける
はりさける
nổ tung; vỡ; tách ra
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
激
Kích
bạo lực; kích động; tức giận; kích thích
怒
Nộ
tức giận; bị xúc phạm
張
Trương
đơn vị đếm cho cung và nhạc cụ có dây; căng; trải; dựng (lều)
裂
Liệt
xé; rách; xé rách