Dịch nghĩa:
彼は深夜のテレビショッピングに騙されて高い買い物をした。
Anh ấy đã bị lừa mua sắm đắt đỏ trên chương trình mua sắm truyền hình vào ban đêm.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
深
Thâm
sâu; tăng cường
夜
Dạ
đêm
騙
Phiến
lừa dối
高
Cao
cao; đắt
買
Mãi
mua
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề