Dịch nghĩa:

Anh ấy tiết kiệm vài đô la mỗi tuần.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Mỗi mỗi
Chu tuần
Trữ tiết kiệm; lưu trữ; dự trữ; giữ; để râu