Dịch nghĩa:
彼は正しいことと間違ったことを区別できない。
Anh ấy không phân biệt được điều đúng và sai.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
正
Chính
chính xác; công bằng
間
Gian
khoảng cách; không gian
違
Vi
khác biệt; khác
区
Khu
quận; khu vực
別
Biệt
tách biệt; phân nhánh; rẽ; ngã ba; khác; thêm; đặc biệt