Dịch nghĩa:

Anh ấy đã đặt mua sách từ một nhà xuất bản ở Mỹ.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Bản sách; hiện tại; chính; nguồn gốc; thật; thực; đơn vị đếm cho vật dài hình trụ
Xuất ra ngoài
Bản khối in; bản in; phiên bản; ấn tượng; nhãn
công ty; đền thờ
Chú rót; tưới; đổ (nước mắt); chảy vào; tập trung vào; ghi chú; bình luận; chú thích
Văn câu; văn học; phong cách; nghệ thuật; trang trí; hình vẽ; kế hoạch; bộ văn (số 67)