Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

彼かれは時ときおり手紙てがみを書かくが、それほどしばしばというわけでもない。
Anh ấy thi thoảng viết thư, nhưng không phải thường xuyên.

Ngữ pháp:

~ほど~ (〜hodo〜)

Diễn tả mức độ hoặc phạm vi; 'khoảng', 'đến mức', 'nhiều như'.
JLPT N3

~ても/でも (〜te mo/demo)

Biểu thị 'dù cho' hoặc 'mặc dù'; dùng để truyền đạt sự mâu thuẫn hoặc tương phản.
JLPT N4

Từ vựng:

彼
かれ
anh ấy
時折
ときおり
thỉnh thoảng; đôi khi; lúc này lúc khác; từ thời gian này đến thời gian khác
手紙
てがみ
thư
書く
かく
viết; sáng tác
其れ
それ
đó; nó
屡々
しばしば
thường xuyên; lặp đi lặp lại
言う
いう
nói
無い
ない
không tồn tại

Hán tự:

彼
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
時
Thời thời gian; giờ
手
Thủ tay
紙
Chỉ giấy
書
Thư viết

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật