Dịch nghĩa:
彼は新聞の小さな活字をじっとみた。
Anh ấy đã chăm chú nhìn vào những chữ nhỏ trên tờ báo.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
新
Tân
mới
聞
Văn
nghe; hỏi; lắng nghe
小
Tiểu
nhỏ
活
Hoạt
sống động; hồi sinh
字
Tự
chữ; từ