Dịch nghĩa:

Anh ấy có bằng tiến sĩ về tâm lý học.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Tâm trái tim; tâm trí
logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật
Học học; khoa học
Bác tiến sĩ; chỉ huy; kính trọng; giành được sự tán dương; tiến sĩ; triển lãm; hội chợ
quý ông; học giả
Vị hạng; cấp; ngai vàng; vương miện; khoảng; một vài
Trì cầm; giữ