Dịch nghĩa:

Anh ấy đang ngồi nhìn ra ngoài cửa sổ.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Tọa ngồi xổm; chỗ ngồi; đệm; tụ họp; ngồi
Song cửa sổ; ô kính
Ngoại bên ngoài
Thiếu nhìn chằm chằm; xem; nhìn; thấy; xem xét