Dịch nghĩa:
彼は少量の塩をゆで卵にふりかけた。
Anh ấy rắc một lượng nhỏ muối lên trứng luộc.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
少
Thiếu
ít
量
Lượng
số lượng; đo lường; trọng lượng; số lượng; cân nhắc; ước lượng; phỏng đoán
塩
Diêm
muối
卵
Noãn
trứng; noãn; trứng cá