Dịch nghĩa:
彼は小さすぎて一人では泳ぎに行けない。
Anh ấy quá nhỏ để đi bơi một mình.
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
小
Tiểu
nhỏ
一
Nhất
một
人
Nhân
người
泳
Vịnh
bơi
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng